Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǐn

仅

Nghĩahầu như; chỉ; vừa đủ
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtcận
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǐnÂm Hán Việt: cậnhầu như; chỉ; vừa đủ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 又

  • Phần chỉ nghĩa: 亻

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.