Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

脱肛

Phồn thể: [脫疘]
tuōgāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 脱肛 (tuōgāng)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 脱肛 (tuōgāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

脱肛

Phồn thể: [脫肛]
tuōgāng
Nghĩa tiếng Việtsa trực tràng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 sa trực tràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập