Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肛门直肠

Phồn thể: [肛門直腸]
gāngménzhícháng
Nghĩa tiếng Việttrực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập