肛毛Từ ghép肛毛gāngmáoNghĩa tiếng Việtlông quanh hậu môn2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lông quanh hậu mônPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肛dùng trong 脱肛 (tuōgāng)Trang chữ →毛[mao]tóc; lông; vụn lôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →