Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄肛啄花鸟

Phồn thể: [黃肛啄花鳥]
huánggāngzhuóhuāniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu hoa đít vàng (Dicaeum chrysorrheum)
  • 5 chữ
  • 41 nét