Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肛欲期

gāngyùqī
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn hậu môn (tâm lý học)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn hậu môn (tâm lý học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập