Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭塞

Phồn thể: [閉塞]
bìsè
Nghĩa tiếng Việtlàm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm tắc
  2. 2 ngăn chặn
  3. 3 khó tiếp cận
  4. 4 hẻo lánh
  5. 5 không tiếp cận được
  6. 6 không thông suốt
  7. 7 tắc nghẽn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập