Từ ghép
闭塞
Phồn thể: [閉塞]Nghĩa
- 1 làm tắc
- 2 ngăn chặn
- 3 khó tiếp cận
- 4 hẻo lánh
- 5 không tiếp cận được
- 6 không thông suốt
- 7 tắc nghẽn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.