Từ ghép
充塞
Nghĩa
- 1 tắc nghẽn
- 2 chặn
- 3 làm tắc
- 4 chen chúc
- 5 làm nghẹn
- 6 nhồi nhét
- 7 lấp đầy
- 8 chiếm hết không gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.