Houzii
← Từ điển
Từ ghép

充塞

chōngsè
Nghĩa tiếng Việttắc nghẽn; chặn; làm tắc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tắc nghẽn
  2. 2 chặn
  3. 3 làm tắc
  4. 4 chen chúc
  5. 5 làm nghẹn
  6. 6 nhồi nhét
  7. 7 lấp đầy
  8. 8 chiếm hết không gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập