Từ ghép
拥戴
Phồn thể: [擁戴]Nghĩa
- 1 trung thành ủng hộ
- 2 ủng hộ (phổ biến)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.