Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拥戴

Phồn thể: [擁戴]
yōngdài
Nghĩa tiếng Việttrung thành ủng hộ; ủng hộ (phổ biến)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung thành ủng hộ
  2. 2 ủng hộ (phổ biến)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập