Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

族

zú
Nghĩa tiếng Việtchủng tộc; quốc tịch; sắc tộc
Âm Hán Việttộc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủng tộc
  2. 2 quốc tịch
  3. 3 sắc tộc
  4. 4 thị tộc
  5. 5 mở rộng, nhóm xã hội (ví dụ: nhân viên văn phòng 上班族)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập