Houzii
← Từ điển
Từ ghép

词族

Phồn thể: [詞族]
cízú
Nghĩa tiếng Việtgia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 gia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập