Từ ghép
朝族
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Hàn ở tỉnh Cát Lâm và đông bắc Trung Quốc; giống như 朝鮮族|朝鲜族
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhóm dân tộc Hàn ở tỉnh Cát Lâm và đông bắc Trung Quốc
- 2 giống như 朝鮮族|朝鲜族
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.