Cấp: HSK 7–9Từ ghép
家族
Nghĩa
- 1 gia đình
- 2 gia tộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 家族树[家族樹]cây phả hệ
- 土家族dân tộc Thổ Gia ở Hồ Nam
- 黑道家族The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)
- 长阳土家族自治县[長陽土家族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Trường Dương ở Hồ Bắc
- 石柱土家族自治县[石柱土家族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 五峰土家族自治县[五峰土家族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc
- 沿河土家族自治县[沿河土家族自治縣]huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
- 恩施土家族苗族自治州Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi ở Hồ Bắc
- 彭水苗族土家族自治县[彭水苗族土家族自治縣]huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 湘西土家族苗族自治州Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và dân tộc Miêu Tương Tây ở tây bắc Hồ Nam, thủ phủ là Cát Thủ 吉首 (Jíshǒu)
- 秀山土家族苗族自治县[秀山土家族苗族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 印江土家族苗族自治县[印江土家族苗族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng