Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秀山土家族苗族自治县

Phồn thể: [秀山土家族苗族自治縣]
Xiùshān Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 10 chữ
  • 74 nét