Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恩施土家族苗族自治州

Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi ở Hồ Bắc
  • 10 chữ
  • 82 nét