Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湘西土家族苗族自治州

Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Thổ Gia và dân tộc Miêu Tương Tây ở tây bắc Hồ Nam, thủ phủ là Cát Thủ 吉首 (Jíshǒu)
  • 10 chữ
  • 81 nét