Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印江土家族苗族自治县

Phồn thể: [印江土家族苗族自治縣]
Yìnjiāng Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
  • 10 chữ
  • 75 nét