Từ ghép
印江土家族苗族自治县
Phồn thể: [印江土家族苗族自治縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
- 10 chữ
- 75 nét
Nghĩa
- 1 Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 印[ấn]in; đánh dấu; khắcTrang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 苗[meo]mầmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →