Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彭水苗族土家族自治县

Phồn thể: [彭水苗族土家族自治縣]
Péngshuǐ Miáozú Tǔjiāzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 10 chữ
  • 80 nét