Từ ghép
沿河土家族自治县
Phồn thể: [沿河土家族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
- 8 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 沿[duyên]dọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tụcTrang chữ →
- 河[hà]sôngTrang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →