Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石柱土家族自治县

Phồn thể: [石柱土家族自治縣]
Shízhù Tǔjiāzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 8 chữ
  • 59 nét