Từ ghép
石柱土家族自治县
Phồn thể: [石柱土家族自治縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 8 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 柱cộtTrang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →