Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种族隔离

Phồn thể: [種族隔離]
zhǒngzúgélí
Nghĩa tiếng Việtphân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa