Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种族主义

Phồn thể: [種族主義]
zhǒngzúzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtphân biệt chủng tộc
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 phân biệt chủng tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập