Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种族歧视

Phồn thể: [種族歧視]
zhǒngzúqíshì
Nghĩa tiếng Việtphân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân biệt chủng tộc
  2. 2 kỳ thị chủng tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập