Từ ghép
种族歧视
Phồn thể: [種族歧視]Nghĩa
- 1 phân biệt chủng tộc
- 2 kỳ thị chủng tộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.