Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

区别

Phồn thể: [區別]
qūbié
Nghĩa tiếng Việtsự khác biệt; phân biệt; kỳ thị
Âm Hán Việtkhu biết
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự khác biệt
  2. 2 phân biệt
  3. 3 kỳ thị
  4. 4 tạo sự khác nhau
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập