Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

道别

Phồn thể: [道別]
dàobié
Nghĩa tiếng Việtnói lời tạm biệt; chào tạm biệt; đến chào từ biệt
Âm Hán Việtđạo biết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói lời tạm biệt; chào tạm biệt
  2. 2 đến chào từ biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập