Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

个别

Phồn thể: [個別]
gèbié
Nghĩa tiếng Việtcá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Âm Hán Việtcá biết
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa