Từ ghép
特别客串
Phồn thể: [特別客串]Nghĩa tiếng Việtnghệ sĩ khách mời đặc biệt (trong chương trình); sự xuất hiện khách mời đặc biệt (trong danh đề phim)
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghệ sĩ khách mời đặc biệt (trong chương trình)
- 2 sự xuất hiện khách mời đặc biệt (trong danh đề phim)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.