Từ ghép
评审团特别奖
Phồn thể: [評審團特別獎]Nghĩa tiếng ViệtGiải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
- 6 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 评[bình]thảo luận; bình luận; phê bìnhTrang chữ →
- 审[thẩm]xem xét; điều tra; cẩn thậnTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →
- 奖[thưởng]giải thưởng; phần thưởng; khích lệTrang chữ →