Houzii
← Từ điển
Từ ghép

评审团特别奖

Phồn thể: [評審團特別獎]
Píngshěntuán Tèbiéjiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
  • 6 chữ
  • 47 nét