Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特别感谢

Phồn thể: [特別感謝]
tèbiégǎnxiè
Nghĩa tiếng Việtđặc biệt cảm ơn; cảm ơn đặc biệt
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa