Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

相应

Phồn thể: [相應]
xiāngyìng
Nghĩa tiếng Việttương ứng; trả lời (lẫn nhau); đồng ý (giữa các bên)
Âm Hán Việttương ứng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tương ứng
  2. 2 trả lời (lẫn nhau)
  3. 3 đồng ý (giữa các bên)
  4. 4 liên quan
  5. 5 thích hợp
  6. 6 (điều chỉnh) cho phù hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập