Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
xiāngděng

相等

Nghĩa tiếng Việtbằng; như nhau; tương đương
Âm Hán Việttương đẳng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa