Chữ Hán
厢
Nghĩalô (trong nhà hát); phòng bên; căn bên
Bộ thủ厂
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- lô (trong nhà hát); phòng bên; căn bên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 相
- Phần chỉ nghĩa: 厂
- Phần chỉ âm: 相
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.