Cấp: HSK 5Từ ghép
约定
Phồn thể: [約定]Nghĩa tiếng Việtthoả thuận (sau khi thảo luận); kết luận một giao kèo; sắp xếp
Âm Hán Việtước định
- 2 chữ
- 14 nét
- 15 nghĩa
Nghĩa
- 1 thoả thuận (sau khi thảo luận)
- 2 kết luận một giao kèo
- 3 sắp xếp
- 4 hứa
- 5 quy định
- 6 hẹn
- 7 thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định
- 8 sự sắp xếp
Xem thêm 7 nghĩa
- 9 thỏa thuận
- 10 cuộc hẹn
- 11 cam kết
- 12 giao ước
- 13 sự hiểu biết
- 14 sự tham gia
- 15 quy ước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này