Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

约定俗成

Phồn thể: [約定俗成]
yuēdìngsúchéng
Nghĩa tiếng Việthình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán; quy ước thông thường
Âm Hán Việtước định tục thành
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán
  2. 2 quy ước thông thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập