Từ ghép
约定资讯速率
Phồn thể: [約定資訊速率]Nghĩa
- 1 tốc độ thông tin cam kết (Frame Relay); CIR
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.