Từ ghép
照约定
Phồn thể: [照約定]Nghĩa
- 1 theo thỏa thuận
- 2 như đã sắp xếp
- 3 như đã quy định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.