Houzii
← Từ điển
Từ ghép

照约定

Phồn thể: [照約定]
zhàoyuēdìng
Nghĩa tiếng Việttheo thỏa thuận; như đã sắp xếp; như đã quy định
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa