Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
yuē

约

Phồn thể: [約]
Nghĩa tiếng Việthẹn; mời; xấp xỉ
Âm Hán Việtước
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hẹn
  2. 2 mời
  3. 3 xấp xỉ
  4. 4 ước định
  5. 5 hiệp ước
  6. 6 tiết kiệm
  7. 7 hạn chế
  8. 8 rút gọn (phân số)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 súc tích

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yāo

约

Phồn thể: [約]
Nghĩa tiếng Việtcân trong cân đĩa hoặc trên cân
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 cân trong cân đĩa hoặc trên cân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập