Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
约
Phồn thể: [約]Nghĩa tiếng Việthẹn; mời; xấp xỉ
Âm Hán Việtước
- 1 chữ
- 6 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hẹn
- 2 mời
- 3 xấp xỉ
- 4 ước định
- 5 hiệp ước
- 6 tiết kiệm
- 7 hạn chế
- 8 rút gọn (phân số)
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 súc tích
Câu ví dụ
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 约会[約會][ước hội]Cấp: HSK 4cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn
- 约定[約定][ước định]Cấp: HSK 5thoả thuận (sau khi thảo luận); kết luận một giao kèo; sắp xếp
- 预约[預約][dự ước]Cấp: HSK 5đặt chỗ; đặt trước; hẹn trước
- 约束[約束][ước thút]Cấp: HSK 6hạn chế; giới hạn; ràng buộc
- 公约[公約][công ước]Cấp: HSK 7–9công ước (tức là hiệp định quốc tế)
- 合约[合約][hợp ước]Cấp: HSK 7–9hiệp ước; hợp đồng
- 解约[解約][giải ước]Cấp: HSK 7–9chấm dứt thỏa thuận; hủy hợp đồng
- 签约[簽約][thiêm ước]Cấp: HSK 7–9ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
- 契约[契約][khế ước]Cấp: HSK 7–9thỏa thuận; hợp đồng
- 条约[條約][điều ước]Cấp: HSK 7–9hiệp ước; thỏa thuận
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này