Cấp: HSK 7–9Từ ghép
公约
Phồn thể: [公約]Nghĩa tiếng Việtcông ước (tức là hiệp định quốc tế)
Âm Hán Việtcông ước
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 công ước (tức là hiệp định quốc tế)
Câu ví dụ
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公约数[公約數]ước số chung; mẫu số chung
- 最大公约数[最大公約數]ước số chung lớn nhất
- 儿童权利公约[兒童權利公約]Công ước Quyền Trẻ em (CRC)
- 反酷刑折磨公约[反酷刑折磨公約]công ước của Liên Hợp Quốc chống tra tấn và đối xử tàn nhẫn (được Trung Quốc phê chuẩn năm 1988)
- 北大西洋公约组织[北大西洋公約組織]Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO
- 联合国海洋法公约[聯合國海洋法公約]Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
- 联合国气候变化框架公约[聯合國氣候變化框架公約]Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
- 公民权利和政治权利国际公约[公民權利和政治權利國際公約]Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)
- 经济社会及文化权利国际公约[經濟社會及文化權利國際公約]Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)
- 消除对妇女一切形式歧视公约[消除對婦女一切形式歧視公約]Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
- 濒危野生动植物种国际贸易公约[瀕危野生動植物種國際貿易公約]Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn