Từ ghép
北大西洋公约组织
Phồn thể: [北大西洋公約組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 洋đại dương; rộng lớn; ngoại quốcTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →