Từ ghép
经济社会及文化权利国际公约
Phồn thể: [經濟社會及文化權利國際公約]Nghĩa tiếng ViệtCông ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)
- 13 chữ
- 79 nét
Nghĩa
- 1 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →