Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经济社会及文化权利国际公约

Phồn thể: [經濟社會及文化權利國際公約]
jīngjìshèhuìjíwénhuàquánlìguójìgōngyuē
Nghĩa tiếng ViệtCông ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)
  • 13 chữ
  • 79 nét