Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公民权利和政治权利国际公约

Phồn thể: [公民權利和政治權利國際公約]
gōngmínquánlìhézhèngzhìquánlìguójìgōngyuē
Nghĩa tiếng ViệtCông ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)
  • 13 chữ
  • 85 nét