Từ ghép
公民权利和政治权利国际公约
Phồn thể: [公民權利和政治權利國際公約]Nghĩa
- 1 Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →