Từ ghép
权利要求
Phồn thể: [權利要求]Nghĩa
- 1 yêu cầu quyền lợi (bản quyền, bằng sáng chế, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.