Houzii
← Từ điển
Từ ghép

权利要求

Phồn thể: [權利要求]
quánlìyāoqiú
Nghĩa tiếng Việtyêu cầu quyền lợi (bản quyền, bằng sáng chế, v.v.)
  • 4 chữ
  • 29 nét