Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不规则四边形

Phồn thể: [不規則四邊形]
bùguīzésìbiānxíng
Nghĩa tiếng Việttứ giác không đều; hình thang
  • 6 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa