Từ ghép
不规则三角形
Phồn thể: [不規則三角形]Nghĩa
- 1 tam giác không đều (toán học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 规compa; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →
- 形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →