Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烜赫一时

Phồn thể: [烜赫一時]
xuǎnhèyìshí
Nghĩa tiếng Việthưởng danh tiếng hoặc quyền lực ngắn ngủi
  • 4 chữ
  • 32 nét