Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hè · Hè

赫

Nghĩađầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz); họ [He4]
Bộ thủ赤
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hèđầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)
  • Hèhọ [He4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 赤 + 赤

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.