Cấp: HSK 7–9Từ ghép
赫然
Nghĩa tiếng Việtmột cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi
Âm Hán Việthách nhiên
- 2 chữ
- 26 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 một cách kinh ngạc
- 2 với cú sốc
- 3 đầy uy nghi
- 4 gây ấn tượng
- 5 một cách dữ dội (tức giận)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS