Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

赫

hè
Nghĩa tiếng Việtđầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy uy lực
  2. 2 viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

赫

Hè
Nghĩa tiếng Việthọ [He4]
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [He4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập