Từ ghép
赫尔
Phồn thể: [赫爾]Nghĩa
- 1 Hull (tên)
- 2 Kingston upon Hull
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 赫尔曼[赫爾曼]Herman hoặc Hermann (tên)
- 赫尔曼德[赫爾曼德]Helmand (tên); tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan, thủ phủ Lashkar Gah
- 赫尔墨斯[赫爾墨斯]Hermes (vị thần Hy Lạp)
- 赫尔穆特[赫爾穆特]Helmut (tên)
- 赫尔辛基[赫爾辛基]Helsinki (tiếng Thụy Điển Helsingfors), thủ đô của Phần Lan
- 赫尔穆特·科尔[赫爾穆特·科爾]Helmut Kohl (1930-), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998