Từ ghép
赫尔曼德
Phồn thể: [赫爾曼德]Nghĩa tiếng ViệtHelmand (tên); tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan, thủ phủ Lashkar Gah
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Helmand (tên)
- 2 tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan, thủ phủ Lashkar Gah
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.